越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“gấu trắng Bắc cực” (1)
gấu trắng Bắc cực

英语
名Polar bear
Gấu trắng Bắc cực sống ở nơi lạnh.
Polar bears live in cold places.
相关词“gấu trắng Bắc cực” (0)
未找到相关词。
短语“gấu trắng Bắc cực” (1)
Gấu trắng Bắc cực sống ở nơi lạnh.
Polar bears live in cold places.
